Atomic

TIẾNG ANH LỚP 11

TEST YOURSELF B - 2

học từ vựng

0%

Từ cần học

attend

/əˈtend/

tham dự, có mặt

attend to your work and stop talking

tournament

/ˈtʊə.nə.mənt/

vòng thi đấu, giải đấu

popularity

/ˌpɒp.jəˈlær.ə.ti/

tính phổ biến, tính quần chúng

win the popularity of the voters

fifa

fifa

Liên đoàn bóng đá thế giới

exercise

/ˈek.sə.saɪz/

bài tập thể dục

the doctor advised him to take more exercise

gym

/dʒɪm/

phòng tập thể dục

exercises in the gym

editor

/ˈed.ɪ.tər/

chủ bút, biên tập viên

fabulous

/ˈfæb.jə.ləs/

cực đỉnh, tuyệt đỉnh

fabulous wealth

wise

/waɪz/

sáng suốt, khôn ngoan

a wise choise

finalist

/ˈfaɪ.nəl.ɪst/

người/đội vào chung kết

spectator

/spekˈteɪ.tər/

người xem, khán giả

noisy spectators at a football match

smoke

/sməʊk/

hút thuốc

smoke from factory chimneys

outbreak

/ˈaʊt.breɪk/

sự bùng phát (dịch bệnh, bạo lực)

an outbreak of anger

Chọn tất cả