Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

thanksgiving

/ˌθæŋksˈɡɪv.ɪŋ/

sự tạ ơn (Chúa)

turkey

/ˈtɜː.ki/

gà tây (con, thịt)

a slice of roast turkey

kitchen

/ˈkɪtʃ.ən/

nhà bếp

smells

/smel/

mùi vị, có mùi

taste and smell are closely connected

squash

/skwɒʃ/

ép, nén; bị ép, bị nén

squashed tomatoes

stuffing

/ˈstʌf.ɪŋ/

(Mỹ dressing) nhân để nhồi (thịt, nấm, rau…)

gravy

/ˈɡreɪ.vi/

nước thịt (tiết ra từ miếng thịt khi xáo nấu)

Chọn tất cả