17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

international

quốc tế

Xóa

protest

phản kháng, biểu tình

Xóa

overcrowded

quá đông người

Xóa

vibration

sự rung lắc, chấn động

Xóa

suggest

gợi ý, đề nghị

Xóa

good-humoured

thân thiện, thoải mái, vui vẻ

Xóa

predict

tiên đoán, đoán trước

Xóa

rescue

cứu, giải cứu

Xóa

custody

sự tạm giam, sự trông giữ