17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

employee

nhân viên, người làm, người làm công

Xóa

socially

về mặt xã hội, có tính xã hội

Xóa

advertise

quảng cáo

Xóa

promotion

sự thăng cấp; sự thăng chức; sự đề bạt

Xóa

astonish

làm kinh ngạc

Xóa

splash

nước văng ra, một chút nước (sô-đa thêm vào rượu)

Xóa

demand

nhu cầu, yêu cầu