17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

component

thành phần, bộ phận cấu thành

Xóa

apprentice

người học việc, người học nghề

Xóa

electrical

[thuộc] điện

Xóa

insurance

bảo hiểm; hợp đồng bảo hiểm

Xóa

national

[thuộc] dân tộc, toàn quốc, có tính chất quốc gia

Xóa

tip

mẹo vặt, lời nhắc, ý kiến

Xóa

reserve

để dành, giữ

Xóa

tea-break

giờ nghỉ giải lao uống trà (ở công sở, nhà máy…)

Xóa

right-handed

thuận tay phải