17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

science

khoa học

Xóa

absorb

hấp thụ, hút, hút thu (nước)

Xóa

light

ánh sáng, ánh sáng mặt trời, ánh sáng ban ngày

Xóa

reflect

tán xạ, phản chiếu, phản xạ, dội lại

Xóa

understand

hiểu, nắm được ý, biết

Xóa

above

phía trên, trên đầu, trên đỉnh đầu

Xóa

molecule

(hoá học) phân tử

Xóa

scatter

ném, tung