17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

stomach

Bụng

Xóa

back

Lưng

Xóa

heart

trái tim

Xóa

chest

Ngực

Xóa

brain

bộ óc, não

Xóa

finger

ngón tay

Xóa

knee

đầu gối

Xóa

toe

ngón chân

Xóa

lip

môi

Xóa

nail

móng tay/chân

Xóa

breath

hơi thở

Xóa

waist

eo

Xóa

wrist

cổ tay

Xóa

ankle

mắt cá chân

Xóa

hip

hông

Xóa

liver

gan

Xóa

lung

phổi

Xóa

blood

máu

Xóa

throat

cổ họng, cuống họng

Xóa

bone

xương