17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

egg

trứng

Xóa

hunt

săn, săn bắn

Xóa

house

nhà; người ở trong nhà

Xóa

chocolate

bằng sôcôla; bao sôcôla

Xóa

basket

giỏ, sọt, rổ

Xóa

table

cái bàn

Xóa

find

thấy, tìm thấy, bắt được