Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

egg

/eɡ/

trứng

the male sperm fertilizes the female egg

hunt

/hʌnt/

săn, săn bắn

go hunting

house

/haʊs/

nhà; người ở trong nhà

be quiet or you will wake the whole house

chocolate

/ˈtʃɒk.lət/

bằng sôcôla; bao sôcôla

a chocolate biscuit

basket

/ˈbɑː.skɪt/

giỏ, sọt, rổ

a shopping basket

table

/ˈteɪ.bəl/

cái bàn

find

/faɪnd/

thấy, tìm thấy, bắt được

I found a £5 note on the pavement

Chọn tất cả