Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

tense

/tens/

căng thẳng

a tense wire

several

/ˈsev.ər.əl/

một vài

several letters arrived this morning

pill

/pɪl/

viên tròn (thuốc)

peaceful

/ˈpiːs.fəl/

yên bình, hoà bình

peaceful co-existence

decide

/dɪˈsaɪd/

quyết định, giải quyết

decide a question

landlady

/ˈlændˌleɪ.di/

bà chủ nhà

Chọn tất cả