Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

agency

/ˈeɪ.dʒən.si/

văn phòng, hãng

an employment agency

local

/ˈləʊ.kəl/

[thuộc] địa phương

a local train

snobbish

/ˈsnɒb.ɪʃ/

hỡm hĩnh, trưởng giả, học đòi làm sang

decent

/ˈdiː.sənt/

thích hợp, tử tế, đúng đắn

we must provide decent housing for the poor

syllabus

/ˈsɪl.ə.bəs/

chương trình học

Hamlet is on this year's syllabus for the English literature exam

academic

/ˌæk.əˈdem.ɪk/

có tính học thuật

academic year

punishment

/ˈpʌn.ɪʃ.mənt/

sự trừng phạt, sự trừng trị

capital punishment

cookery

/ˈkʊk.ər.i/

nghệ thuật nấu ăn

a cookery school

needlework

/ˈniː.dəl.wɜːk/

việc thêu may

housewife

/ˈhaʊs.waɪf/

bà nội trợ

unemployed

/ˌʌn.ɪmˈplɔɪd/

thất nghiệp

Chọn tất cả