17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

aware

thạo tin, quan tâm đến tình hình

Xóa

language

ngôn ngữ, tiếng

Xóa

mixture

sự trộn, sự pha trộn

Xóa

closely

[một cách] chặt chẽ, [một cách] sát sao

Xóa

evolved

phát triển

Xóa

animals

động vật; thú vật

Xóa

conquered

chiếm, chinh phục

Xóa

followers

người theo, môn đồ

Xóa

absorbed

mải mê, miệt mài

Xóa

dictionaries

từ điển

Xóa

widespread

phổ biến, lan rộng

Xóa

derived

thu được từ, tìm thấy từ

Xóa

technical

(thường thuộc ngữ) [thuộc] kỹ thuật

Xóa

influence

ảnh hưởng

Xóa

contributed

góp, đóng góp

Xóa

immigrants

dân nhập cư

Xóa

adopted

nhận làm con nuôi