17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

timetable

lịch trình

Xóa

page

trang sách

Xóa

shorts

quần đùi, quần sọt

Xóa

council

hội đồng (cung cấp dịch vụ: giáo dục, nhà cửa, thư viện,...)

Xóa

appointment

cuộc hẹn

Xóa

toy

đồ chơi

Xóa

mistake

nhầm lẫn, lỗi

Xóa

quarrel

tranh cãi, cãi nhau

Xóa

demolish

phá huỷ hoàn toàn