17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

tv

ti vi

Xóa

channel

kênh truyền hình

Xóa

programme

chương trình

Xóa

documentary

phim tài liệu

Xóa

comment

lời nói, lời nhận xét, lời bình luận

Xóa

radio

máy nghe đài phát thanh, ra-đi-ô

Xóa

brain

trí óc

Xóa

portrait

sự miêu tả chi tiết, chân dung chi tiết

Xóa

drama

vở kịch, kịch nói

Xóa

comedy

hài kịch, phim hài

Xóa

theatre

kịch sân khấu

Xóa

sport

thể thao

Xóa

quiz

đố vui, thi đố

Xóa

advantage

lợi thế, ưu thế

Xóa

passive

bị động, thụ động

Xóa

lazy

lười biếng

Xóa

interfere

can thiệp vào, ngăn cản