Học từ vựng

Học từ vựng

  • Đã thuộc (2)
  • Chưa thuộc (11)

tv

ti vi

what's on TV tonight?

channel

kênh truyền hình

programme

chương trình

there is an interesting programme on television tonight

documentary

phim tài liệu

documentary film

comment

lời nói, lời nhận xét, lời bình luận

make comments on an event

radio

máy nghe đài phát thanh, ra-đi-ô

send a message by radio

brain

trí óc

portrait

sự miêu tả chi tiết, chân dung chi tiết

paint somebody's portrait

drama

vở kịch, kịch nói

comedy

hài kịch, phim hài

theatre

kịch sân khấu

an open-air theatre

sport

thể thao

he's very fond of sport

quiz

đố vui, thi đố

a general knowledge quiz

advantage

lợi thế, ưu thế

he has the advantage of a steady job

passive

bị động, thụ động

passive obedience

lazy

lười biếng

interfere

can thiệp vào, ngăn cản

it's unwise to interfere between husband and wife