17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

summary

bản tóm tắt, bản tóm lược

Xóa

newspaper

báo, tờ báo

Xóa

magazine

tạp chí

Xóa

aurally

bằng thính giác, bằng tai

Xóa

visually

bằng thị giác, bằng mắt, trực quan

Xóa

present

trình bày

Xóa

climb

leo, trèo

Xóa

dictionary

từ điển

Xóa

healthy

khỏe mạnh

Xóa

strong

 mạnh mẽ

Xóa

distinctive

riêng biệt, khác biệt

Xóa

view

cảnh, quang cảnh

Xóa

cloudy

đầy mây, nhiều mây