Học từ vựng

Học từ vựng

  • Đã thuộc (2)
  • Chưa thuộc (11)

summary

bản tóm tắt, bản tóm lược

a two-page summary of a government report

newspaper

báo, tờ báo

daily newspaper

magazine

tạp chí

aurally

bằng thính giác, bằng tai

visually

bằng thị giác, bằng mắt, trực quan

visually handicapped

present

trình bày

everybody present welcomed the decision

climb

leo, trèo

climb a wall

dictionary

từ điển

an English dictionary

healthy

khỏe mạnh

a healthy child (tree)

strong

 mạnh mẽ

strong cloth

distinctive

riêng biệt, khác biệt

she has a very distinctive way of walking

view

cảnh, quang cảnh

we came in view of the lake as we turned the corner

cloudy

đầy mây, nhiều mây

a cloudy sky