17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

river

sông

Xóa

lake

hồ

Xóa

waterfall

thác nước

Xóa

valley

thung lũng

Xóa

rock

đá

Xóa

cave

hang động (tự nhiên)

Xóa

dense

rậm rạp

Xóa

gentle

không dốc, thoai thoải

Xóa

sandy

đầy cát, có cát, phủ cát

Xóa

hill

đồi

Xóa

shore

bờ (sông, biển)

Xóa

shallow

nông, cạn

Xóa

high

cao (chỉ vật)

Xóa

oak

cây sồi

Xóa

stream

con suối, dòng suối

Xóa

tulip

hoa uất kim hương

Xóa

countryside

nông thôn

Xóa

fertile

(nói về đất) màu mỡ, phì nhiêu

Xóa

arid

khô cằn (đất)

Xóa

steep

dốc, dốc đứng