Atomic

TOEFL (NEW)

THE POLICE

học từ vựng

0%

Từ cần học

apprehend

/ˌæp.rɪˈhend/

bắt giữ, tóm lấy

the thief was apprehend [by the police] in the act of stealing a car

ascertain

/ˌæs.əˈteɪn/

xác định

the police are trying to ascertain what really happened

bureaucracy

/bjʊəˈrɒk.rə.si/

quan chức

inquiry

/ɪnˈkwaɪə.ri/

sự điều tra, sự thẩm tra

in answer to your recent inquiry, the book you mention is not in stock

seize

/siːz/

tịch thu

an eagle seizing its prey

surveillance

/səˈveɪ.ləns/

sự giám sát

be under surveillance

protect

/prəˈtekt/

bảo vệ

you need warm clothes to protect you against the cold

seizure

/ˈsiː.ʒər/

sự tước đoạt

the court ordered the seizure of all her property

libertarian

/ˌlɪb.əˈteə.ri.ən/

người tự do chủ nghĩa

federal

/ˈfed.ər.əl/

(thuộc) liên bang

federal unity

suspected

/sə'spekt/

tình nghi, khả nghi (người)

what she said sounded convincing, but I suspect it to be a lie

raid

/reɪd/

cuộc đột kích

make a bombing raid on enemy bases

convince

/kənˈvɪns/

thuyết phục, làm cho tin

what she said convinced me that I was mistaken

worth

/wɜːθ/

đáng giá, trị giá

I paid only £3000 for this used car, but it is worth a lot more

defend

/dɪˈfend/

phòng thủ, bảo vệ

defend one's country against enemies

implicate

/ˈɪm.plɪ.keɪt/

làm dính líu vào, làm liên lụy

a letter implicating him in the robbery

intrude

/ɪnˈtruːd/

xâm phạm, xâm nhập

I don't wish to intrude, but could I talk to you for a moment?

unreasonable

/ʌnˈriː.zən.ə.bəl/

vô lý, bất hợp lý

illegal

/ɪˈliː.ɡəl/

bất hợp pháp

Chọn tất cả