17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

field

cánh đồng

Xóa

straw

rơm rạ, cỏ tranh

Xóa

mud

bùn, đất ướt nhão

Xóa

lifestyle

lối sống, cách sống

Xóa

house

ngôi nhà 

Xóa

brick

gạch

Xóa

turn

rẽ, đổi chiều, đổi hướng

Xóa

left

bên trái

Xóa

right

về bên phải, thuộc bên phải

Xóa

direction

sự chỉ đường, sự hướng dẫn

Xóa

railway

đường sắt, đường ray xe lửa

Xóa

village

làng quê

Xóa

simple

đơn giản

Xóa

grandchildren

những đứa cháu

Xóa

shortage

sự thiếu; số lượng thiếu