17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

suburb

ngoại ô

Xóa

canal

kênh, rạch

Xóa

lorry

xe tải

Xóa

replace

thay thế

Xóa

ground

khoảng đất, bãi đất, sân bãi

Xóa

resort

khu nghỉ mát

Xóa

atmosphere

bầu không khí, hoàn cảnh

Xóa

widen

mở rộng

Xóa

resurface

trải lại (mặt đường)

Xóa

build

xây, xây dựng

Xóa

muddy

lầy lội, lầy bùn

Xóa

ugly

xấu xí