17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

thousand

nghìn

Xóa

feared

sự sợ

Xóa

throughout

khắp, suốt

Xóa

northern

[thuộc phương] bắc;[ở] phương bắc

Xóa

modern

hiện đại

Xóa

countries

nước, quốc gia

Xóa

farming

công việc nông trại

Xóa

fishing

sự câu cá; sự đánh cá

Xóa

raids

cuộc đột kích; cuộc không tập

Xóa

coasts

bờ biển

Xóa

steal

ăn cắp, ăn trộm

Xóa

wealth

sự giàu có; của cải

Xóa

attacks

sự tấn công

Xóa

warning

sự báo trước; lời báo trước; dấu hiệu báo trước

Xóa

cruel

(nghĩa xấu) độc ác, tàn ác

Xóa

destroyed

phá, phá hoại, phá hủy, tàn phá, hủy diệt

Xóa

persuade

làm cho tin, thuyết phục

Xóa

warriors

chiến sĩ

Xóa

longboats

xuồng lớn (ở thuyền buồm)

Xóa

sails

(thường trong từ ghép) buồm

Xóa

oars

mái chèo

Xóa

settled

ổn định

Xóa

eventually

cuối cùng, rốt cuộc

Xóa

travels

đi xa, du hành, đi du lịch

Xóa

westward

về hướng tây

Xóa

generations

sự tạo ra, sự phát ra

Xóa

converted

đã cải đạo; theo đạo

Xóa

peace-loving

yêu hòa bình