17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

climate

khí hậu

Xóa

spring

mùa xuân

Xóa

summer

mùa hè

Xóa

fall

mùa thu

Xóa

winter

mùa đông

Xóa

misty

đầy sương mù

Xóa

torrential

(mưa) xối xả, như trút

Xóa

patchy

loang lổ

Xóa

umbrella

cái dù, cái ô

Xóa

nippy

hơi lạnh

Xóa

season

mùa

Xóa

steady

vững chắc, vững chải

Xóa

clear

trong xanh, trong lành

Xóa

overcast

u ám, phủ nhiều mây

Xóa

drizzle

mưa phùn

Xóa

severe

khốc liệt, dữ dội, tồi tệ

Xóa

humid

ẩm, ẩm ướt

Xóa

frost

lạnh cóng

Xóa

suddenly

đột nhiên, bỗng dưng