Atomic

CEFR - Level A2

THE WEATHER

học từ vựng

0%

Từ cần học

climate

/ˈklaɪ.mət/

khí hậu

spring

/sprɪŋ/

mùa xuân

take a spring

summer

/ˈsʌm.ər/

mùa hè

this summer

fall

/fɔːl/

mùa thu

the rain was falling steadily

winter

/ˈwɪn.tər/

mùa đông

misty

/ˈmɪs.ti/

đầy sương mù

torrential

/təˈren.ʃəl/

(mưa) xối xả, như trút

torrential rain

patchy

/ˈpætʃ.i/

loang lổ

patchy cloud

umbrella

/ʌmˈbrel.ə/

cái dù, cái ô

put up an umbrella

nippy

/ˈnɪp.i/

hơi lạnh

a nippy little car

season

/ˈsiː.zən/

mùa

autumn is my favorite season

steady

/ˈsted.i/

vững chắc, vững chải

make a table steady

clear

/klɪər/

trong xanh, trong lành

the clear water of a mountain lake

overcast

/ˈəʊ.və.kɑːst/

u ám, phủ nhiều mây

a dark, overcast day

drizzle

/ˈdrɪz.əl/

mưa phùn

severe

/sɪˈvɪər/

khốc liệt, dữ dội, tồi tệ

a severe look

humid

/ˈhjuː.mɪd/

ẩm, ẩm ướt

humid atmosphere

frost

/frɒst/

lạnh cóng

suddenly

/ˈsʌd.ən.li/

đột nhiên, bỗng dưng

suddenly everyone started shouting

Chọn tất cả