Học từ vựng

Học từ vựng

  • Đã thuộc (2)
  • Chưa thuộc (11)

password

mật khẩu

download

tải về, tải xuống

surfer

người dùng Internet

server

máy chủ

click

nhấp chuột (vi tính)

the click of a switch

toolbar

thanh công cụ

transfer

chuyển

the head office has been transferred from Hanoi to Haiphong

post

đăng tải

a goal post

install

cài đặt

install a heating system in a building

surf

lướt net

recognition

sự nhận diện, sự nhận dạng

the recognition of a new government

rebuild

xây dựng lại

rebuild the city centre after an earthquake