Atomic

TOEIC (NEW)

THE WEB

học từ vựng

0%

Từ cần học

password

/ˈpɑːs.wɜːd/

mật khẩu

download

/ˌdaʊnˈləʊd/

tải về, tải xuống

surfer

/ˈsɜː.fər/

người dùng Internet

server

/ˈsɜː.vər/

máy chủ

click

/klɪk/

nhấp chuột (vi tính)

the click of a switch

toolbar

toolbar

thanh công cụ

transfer

/trænsˈfɜːr/

chuyển

the head office has been transferred from Hanoi to Haiphong

post

/pəʊst/

đăng tải

a goal post

install

/ɪnˈstɔːl/

cài đặt

install a heating system in a building

surf

/sɜːf/

lướt net

recognition

/ˌrek.əɡˈnɪʃ.ən/

sự nhận diện, sự nhận dạng

the recognition of a new government

rebuild

/ˌriːˈbɪld/

xây dựng lại

rebuild the city centre after an earthquake

Chọn tất cả