17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

time

thời gian

Xóa

day

ngày

Xóa

month

tháng

Xóa

year

năm

Xóa

date

ngày tháng năm

Xóa

week

tuần

Xóa

weekend

cuối tuần

Xóa

morning

buổi sáng

Xóa

afternoon

buổi xế trưa, chiều

Xóa

evening

buổi chiều tối

Xóa

midnight

nửa đêm

Xóa

night

buổi tối, đêm

Xóa

hour

giờ, tiếng đồng hồ

Xóa

quarter

quý

Xóa

o'clock

giờ (theo sau các chữ số từ 1 đến 12)

Xóa

weekday

ngày trong tuần

Xóa

century

thế kỷ

Xóa

decade

thập kỷ

Xóa

millennium

thiên niên kỷ