17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

accompany

đi theo, đi cùng

Xóa

delay

trì hoãn

Xóa

encounter

bắt gặp, gặp phải

Xóa

seek

tìm, tìm kiếm

Xóa

approval

sự tán thành, sự phê chuẩn

Xóa

challenge

sự thách thức, sự thử thách

Xóa

community

cộng đồng

Xóa

route

lộ trình, tuyến đường

Xóa

trade

thương mại

Xóa

pivotal

then chốt, mấu chốt

Xóa

position

vị trí, chỗ (của một vật gì)

Xóa

valuable

rất có ích, quan trọng

Xóa

map

bản đồ

Xóa

debate

cuộc thảo luận, tranh luận

Xóa

shock

cảm giác bất ngờ, cú sốc

Xóa

overcome

vượt qua, khắc phục (khó khăn)

Xóa

profound

sâu sắc, uyên thâm, thâm thúy

Xóa

advice

lời khuyên

Xóa

intense

dữ dội, mạnh