17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

luggage

hành lí

Xóa

visa

thị thực

Xóa

travel

đi du lịch

Xóa

book

đặt trước

Xóa

arrive

đến nơi

Xóa

flight

Chuyến bay

Xóa

boat

thuyền

Xóa

driver

tài xế, người lái

Xóa

leave

bỏ đi, rời đi

Xóa

traveller

du khách, người đi du lịch

Xóa

fly

bay

Xóa

case

va li

Xóa

holiday

ngày lễ, ngày nghỉ

Xóa

visit

thăm, ghé thăm