Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

forest

/ˈfɒr.ɪst/

rừng

a pine forest

several

/ˈsev.ər.əl/

vài

several letters arrived this morning

hundred

/ˈhʌn.drəd/

trăm

visitor

/ˈvɪz.ɪ.tər/

du khách, người đến thăm

damage

/ˈdæm.ɪdʒ/

phá hủy, làm hỏng

the accident did a lot of damage to the car

Chọn tất cả