17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

advertising

quảng cáo

Xóa

benefit

lợi ích

Xóa

buyer

người mua

Xóa

auction-type pricing

định giá trên cơ sở đấu giá

Xóa

brand acceptability

chấp nhận nhãn hiệu

Xóa

brand awareness

nhận thức nhãn hiệu

Xóa

brand equity

giá trị nhãn hiệu

Xóa

brand loyalty

trung thành nhãn hiệu

Xóa

brand mark

dấu hiệu của nhãn hiệu

Xóa

brand name

nhãn hiệu

Xóa

brand preference

ưa thích nhãn hiệu

Xóa

break-even analysis

phân tích hòa vốn

Xóa

break-even point

điểm hòa vốn

Xóa

by-product pricing

định giá sản phẩm thứ cấp

Xóa

captive-product pricing

định giá sản phẩm bắt buộc