17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

channel level

cấp kênh

Xóa

channel management

quản trị kênh phân phối

Xóa

communication channel

kênh truyền thông

Xóa

consumer

người tiêu dùng

Xóa

copyright

bản quyền, quyền tác giả

Xóa

cost

trị giá, giá

Xóa

coverage

mức độ che phủ (kênh truyền thông)

Xóa

culture

văn hóa

Xóa

customer

khách hàng

Xóa

decider

người ra quyết định

Xóa

demand elasticity

co dãn của cầu

Xóa

demographic environment

yếu tố (môi trường) nhân khẩu học

Xóa

direct marketing

tiếp thị trực tiếp

Xóa

discount

giảm giá

Xóa

discriminatory pricing

định giá phân biệt