Atomic

Từ vựng Marketing

Marketing 2

học từ vựng

0%

Từ cần học

channel level

/tʃæn. ə l lev. ə l/

cấp kênh

channel management

// tʃæn. ə l ’mænidʒmənt/

quản trị kênh phân phối

communication channel

//kə,mju:ni’keiʃn ’tʃænl/

kênh truyền thông

consumer

/kənˈsjuː.mər/

người tiêu dùng

producers and consumers

copyright

/ˈkɒp.i.raɪt/

bản quyền, quyền tác giả

cost

/kɒst/

trị giá, giá

these chairs cost £40 each

coverage

/ˈkʌv.ər.ɪdʒ/

mức độ che phủ (kênh truyền thông)

TV coverage of the election campaign

culture

/ˈkʌl.tʃər/

văn hóa

a society without much culture

customer

/ˈkʌs.tə.mər/

khách hàng

decider

/dɪˈsaɪ.dər/

người ra quyết định

demand elasticity

/dɪˈmɑːnd ˌi.læsˈtɪs.ə.ti/

co dãn của cầu

demographic environment

/deməˈgrafik ɪnˈvaɪ.rən.mənt/

yếu tố (môi trường) nhân khẩu học

direct marketing

/daɪˈrekt ˈmɑː.kɪ.tɪŋ/

tiếp thị trực tiếp

discount

/’diskaunt/

giảm giá

discriminatory pricing

/ dɪskrɪm · ə · nəˌtɔr · i , -ˌtoʊr · i praɪ.sɪŋ /

định giá phân biệt

Chọn tất cả