17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

distribution channel

kênh phân phối

Xóa

door-to-door sales

bán hàng đến tận nhà

Xóa

Dutch auction

đấu giá kiểu Hà Lan

Xóa

early adopter

nhóm (khách hàng) thích nghi sớm

Xóa

economic environment

yếu tố (môi trường) kinh tế

Xóa

end-user

người sử dụng cuối cùng, khách hàng cuối cùng

Xóa

English auction

đấu giá kiểu Anh

Xóa

evaluation of alternatives

đánh giá phương án

Xóa

exchange

sự trao đổi, sự đổi chác

Xóa

exclusive distribution

phân phối độc quyền

Xóa

franchising

chuyển nhượng đặc quyền

Xóa

functional discount

giảm giá chức năng

Xóa

gatekeeper

người gác cổng

Xóa

geographical pricing

định giá theo vị trí địa lý

Xóa

going-rate pricing

định giá theo thị trường