17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

group pricing

định giá theo nhóm

Xóa

horizontal conflict

mâu thuẫn hàng ngang

Xóa

image pricing

định giá theo hình ảnh

Xóa

income elasticity

co dãn của cầu theo thu nhập

Xóa

influencer

người ảnh hưởng

Xóa

information search

tìm kiếm thông tin

Xóa

initiator

người khởi đầu

Xóa

innovator

nhóm (khách hàng) đổi mới

Xóa

intensive distribution

phân phối đại trà

Xóa

internal record system

hệ thống thông tin nội bộ

Xóa

laggard

nhóm (khách hàng) lạc hậu

Xóa

learning curve

hiệu ứng thực nghiệm, hiệu ứng học tập

Xóa

list price

giá niêm yết

Xóa

location pricing

định giá theo vị trí và không gian mua

Xóa

loss-leader pricing

định giá lỗ để kéo khách