Học từ vựng

Học từ vựng

  • Đã thuộc (2)
  • Chưa thuộc (11)

multi-channel conflict

mẫu thuẫn đa cấp

natural environment

yếu tố (môi trường) tự nhiên

need

nhu cầu

need I come?

network

mạng lưới

a network of raiklways

observation

sự quan sát, sự theo dõi

observation of an animal's behaviour

optional- feature pricing

định giá theo tính năng

packaging

đóng gói

perceived – value pricing

định giá theo giá trị nhận thức

personal interviewing

phỏng vấn trực tiếp

physical distribution

phân phối vật chất

place

phân phối

is this the place where it happened?

political-legal environment

yếu tố (môi trường) chính trị

poisoning

định vị

lead poisoning

post-purchase behavior

hành vi sau mua

price

giá, giá cả

what is the price of this shirt?