17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

multi-channel conflict

mẫu thuẫn đa cấp

Xóa

natural environment

yếu tố (môi trường) tự nhiên

Xóa

need

nhu cầu

Xóa

network

mạng lưới

Xóa

observation

sự quan sát, sự theo dõi

Xóa

optional- feature pricing

định giá theo tính năng

Xóa

packaging

đóng gói

Xóa

perceived – value pricing

định giá theo giá trị nhận thức

Xóa

personal interviewing

phỏng vấn trực tiếp

Xóa

physical distribution

phân phối vật chất

Xóa

place

phân phối

Xóa

political-legal environment

yếu tố (môi trường) chính trị

Xóa

poisoning

định vị

Xóa

post-purchase behavior

hành vi sau mua

Xóa

price

giá, giá cả