Atomic

Từ vựng Marketing

Marketing 7

học từ vựng

0%

Từ cần học

price discount

/praɪs ˈdɪs.kaʊnt/

giảm giá

price elasticity

/praɪs ˌi.læsˈtɪs.ə.ti/

co dãn của cầu theo giá

primary data

/ˈpraɪ.mər.i deɪ.tə/

thông tin sơ cấp

problem recognition

/ˈprɒb.ləm ˌrek.əɡnɪʃ. ə n/

nhận thức vấn đề

product

/ˈprɒd.ʌkt/

sản phẩm

a firm known for its high-quality products

product concept

/ˈprɒd.ʌkt 'kɒn.sept/

quan điểm trọng sản phẩm

product-building pricing

/ˈprɒd.ʌkt ˈbɪl.dɪŋ praɪ.sɪŋ /

định giá trọn gói

product-form pricing

/ˈprɒd.ʌkt fɔːm praɪ.sɪŋ /

định gía theo hình thức sản phẩm

production concept

/ prədʌk.ʃ ə n ˈkɒn.sept/

quan điểm trọng sản xuất

product-line pricing

/ˈprɒd.ʌkt laɪnˈpraɪ.sɪŋ/

định giá theo họ sản phẩm

product-mix pricing

/'prɒd.ʌkt-mɪks ˈpraɪ.sɪŋ/

định giá theo chiến lược sản phẩm

product-variety marketing

/ˈprɒd.ʌkt vəˈraɪ.ə.ti ˈmɑː.kɪ.tɪŋ/

tiếp thị đa dạng hóa sản phẩm

promotion

/prəˈməʊ.ʃən/

chiêu thị

gain (win) promotion

promotion pricing

/prəˈməʊ.ʃən ˈpraɪ.sɪŋ/

đánh giá khuyến mãi

public relation

/ˈpʌb.lɪk rɪˈleɪ.ʃən/

quan hệ cộng đồng

Chọn tất cả