17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

pull strategy

chiến lược tiếp thị lôi kéo

Xóa

purchase decision

quyết định mua

Xóa

purchaser

người mua (trong hành vi mua)

Xóa

push strategy

chiến lược tiếp thị đẩy

Xóa

quantity discount

bảng câu hỏi

Xóa

questionaries

bảng câu hỏi

Xóa

relationship marketing

tiếp thị dựa trên quan hệ

Xóa

research and development (r & d)

nghiên cứu và phát triển

Xóa

retailer

người bán lẻ; doanh nghiệp bán lẻ

Xóa

sales concept

quan điểm trọng bán hàng

Xóa

sales information system

hệ thống thông tin bán hàng

Xóa

sales promotion

khuyến mại

Xóa

satisfaction

sự vừa ý, sự thỏa mãn

Xóa

sealed-bid auction

đấu giá kín

Xóa

seasonal discount

giảm giá theo mùa