Atomic

Từ vựng Marketing

Marketing 9

học từ vựng

0%

Từ cần học

secondary data

/ˈsek.ən.dri ˈdeɪ.tə/

thông tin thứ cấp

segment

/ˈseɡ.mənt/

phân khúc

a segment of a straight line

segmentation

/ˌseɡ.menˈteɪ.ʃən/

chiến lược phân thị trường

selective attention

/sɪˈlek.tɪv əˈten.ʃən/

sàng lọc

selective distribution

/sɪˈlek.tɪv ˌdɪs.trɪˈbjuː.ʃən/

phân phối sàng lọc

selective retention

/sɪˈlek.tɪv rɪˈten.ʃən/

khắc họa

selective distortion

/sɪˈlek.tɪv dɪˈstɔr ʃən/

chỉnh đốn

service channel

/ˈsɜː.vɪsˈtʃæn.əl/

kênh dịch vụ

Chọn tất cả