17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

paintings

bức tranh

Xóa

sculptures

nghệ thuật điêu khắc; nghệ thuật chạm trổ

Xóa

captivated

làm say đắm, quyến rũ

Xóa

mystery

điều huyền bí; điều bí ẩn

Xóa

religion

tôn giáo, đạo; tín ngưỡng

Xóa

engineering

kỹ thuật

Xóa

military

[thuộc] quân sự, [thuộc] quân đội

Xóa

submarines

(hàng hải) tàu ngầm

Xóa

helicopters

máy bay trực thăng

Xóa

extremely

cực kỳ

Xóa

galleries

nhà trưng bày nghệ thuật

Xóa

appearance

sự xuất hiện