17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

avoid

tránh, ngăn ngừa

Xóa

involve

liên quan đến

Xóa

keep

giữ, duy trì, tiếp tục

Xóa

mean

có nghĩa là

Xóa

stop

dừng

Xóa

anticipate

mong đợi, chờ đợi

Xóa

appreciate

cảm kích

Xóa

consider

xem xét

Xóa

enjoy

thích thú

Xóa

suggest

đề nghị, đề xuất, gợi ý

Xóa

finish

hoàn tất, hoàn thành

Xóa

forgive

tha thứ

Xóa

prevent

ngăn chặn

Xóa

resist

phản đối

Xóa

escape

thoát khỏi

Xóa

delay

làm chậm trễ, trì hoãn

Xóa

deny

phủ nhận

Xóa

dislike

không thích

Xóa

miss

bỏ lỡ

Xóa

detest

cực kỳ ghét