17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

read

đọc

Xóa

keep

giữ, duy trì

Xóa

start

bắt đầu

Xóa

give

đưa, trao

Xóa

play

chơi đùa

Xóa

feel

cảm thấy

Xóa

set

làm cho

Xóa

change

thay đổi

Xóa

say

nói

Xóa

cut

đứt, bị cắt

Xóa

show

cho thấy

Xóa

check

kiểm tra

Xóa

call

gọi là, tên là

Xóa

move

di chuyển

Xóa

pay

trả tiền lương, trả tiền, thanh toán

Xóa

let

để cho, cho phép

Xóa

turn

quay, xoay, vặn

Xóa

try

cố gắng