17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

behave

cư xử, đối xử

Xóa

spend

dành, tiêu, chi (thời gian, tiền bạc,...)

Xóa

smell

ngửi, ngửi thấy

Xóa

wait

chờ đợi

Xóa

knee

đầu gối

Xóa

toe

ngón chân

Xóa

bend

cong, bẻ cong (tay, chân,...)

Xóa

touch

chạm vào

Xóa

newspaper

báo, tờ báo

Xóa

wood

rừng cây

Xóa

railway

đường sắt, đường ray xe lửa

Xóa

sandwich

bánh mì kẹp thịt

Xóa

rise

bốc lên, dâng lên, nổi lên

Xóa

diary

cuốn nhật ký

Xóa

tutor

người hướng dẫn

Xóa

furious

giận dữ, điên tiết

Xóa

ashamed

xấu hổ, hổ thẹn

Xóa

objection

sự phản đối, sự chống đối