17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

annually

hàng năm

Xóa

require

cần có, đòi hỏi có, cần đến

Xóa

tax

thuế

Xóa

cross

băng qua, ngang qua

Xóa

vehicle

xe cộ, phương tiện giao thông

Xóa

intersection

ngã tư, giao lộ

Xóa

direct

điều hướng, chỉ đường

Xóa

traffic

giao thông, phương tiện giao thông

Xóa

expand

mở rộng

Xóa

theatre

rạp hát, nhà hát

Xóa

dance

sự nhảy múa; sự khiêu vũ

Xóa

charity

tổ chức từ thiện

Xóa

martyr

liệt sĩ, người hi sinh