17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

baseball

bóng chày

Xóa

lawn

bãi cỏ

Xóa

mountainous

có nhiều núi, (thuộc) miền núi

Xóa

volunteer

người tình nguyện, tình nguyện viên

Xóa

orphanage

trại trẻ mồ côi, cô nhi viện

Xóa

mow

cắt, xén (cỏ)

Xóa

comfort

sự an ủi, niềm an ủi

Xóa

provide

đáp ứng, cung ứng, cung cấp

Xóa

remote

xa xôi, hẻo lánh

Xóa

war

chiến tranh

Xóa

handicapped

tàn tật, bị tật nguyền

Xóa

suffer

chịu thiệt hại, chịu tổn thất

Xóa

disadvantaged

khó khăn, thiếu thốn, bất lợi