17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

secretary

thư ký

Xóa

express

bày tỏ, thể hiện

Xóa

receipt

biên lai

Xóa

truck

xe tải

Xóa

acknowledge

nhận, thừa nhận, công nhận

Xóa

build

xây, xây dựng

Xóa

repair

sửa chữa, tu sửa

Xóa

donor

người hiến tặng, người quyên góp

Xóa

gratitude

sự biết ơn, lòng biết ơn

Xóa

overcome

vượt qua, khắc phục (khó khăn)

Xóa

vacation

kỳ nghỉ

Xóa

donate

quyên góp, tặng (từ thiện)

Xóa

retire

nghỉ hưu

Xóa

flooded

bị ngập lụt

Xóa

fire

sa thải, đuổi việc