17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

vary

thay đổi

Xóa

require

yêu cầu

Xóa

protect

bảo vệ

Xóa

promise

hứa, cam kết

Xóa

imply

ngụ ý

Xóa

frequently

thường xuyên

Xóa

expiration

sự hết hạn

Xóa

consider

cân nhắc, xem xét

Xóa

consequence

hậu quả

Xóa

characteristic

đặc điểm, đặc tính

Xóa

package

món, phần, gói (dịch vụ)

Xóa

coverage

bảo hiểm

Xóa

repair

sửa chữa

Xóa

warranty

việc bảo hành, sự bảo hành

Xóa

limitations

mặt hạn chế

Xóa

manufacturer

nhà sản xuất

Xóa

certificate

giấy chứng nhận

Xóa

reputation

sự nổi danh, danh tiếng

Xóa

ensure

đảm bảo, bảo đảm