17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

sail

điều khiển, lái (thuyền buồm)

Xóa

open

mở, khai trương

Xóa

otherwise

nếu không, không thì

Xóa

owe

nợ, mắc nợ

Xóa

successful

thành công, thành đạt

Xóa

forgive

tha thứ

Xóa

sarcastic

chế nhạo, mỉa mai, châm biếm