17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

regulation

quy định

Xóa

adult

người trưởng thành, người lớn

Xóa

startling

làm hoảng hốt, làm giật mình, rất ngạc nhiên

Xóa

shock

sốc, sự sửng sốt, sự khích động

Xóa

battleground

đầu đề tranh luận

Xóa

disagreement

sự bất đồng, sự không đồng ý kiến

Xóa

sound

(ngủ) yên giấc, ngon

Xóa

marvellous

tuyệt vời, kỳ diệu

Xóa

fright

sự hoảng sợ

Xóa

apoplectic

dễ tức giận, dễ nổi cáu