17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

verbal

bằng lời nói, hữu ngôn

Xóa

communication

sự giao tiếp

Xóa

wave

vẫy, vẫy tay

Xóa

signal

tín hiệu, dấu hiệu

Xóa

situation

tình huống

Xóa

nod

gật đầu

Xóa

slightly

nhẹ nhàng, yếu ớt

Xóa

whistle

huýt sáo

Xóa

probably

có lẽ, có thể

Xóa

away

xa, cách xa

Xóa

airport

sân bay, phi trường

Xóa

attention

sự chú ý

Xóa

obvious

rành mạch, rõ ràng

Xóa

clap

vỗ tay